WinHSK

扣分

HSK5v
0 · Lv.1
kòufēn

trừ điểm

deduct marks/points 扣分 比赛制 penalty point system

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在评分或评级系统中减去分数或等级
义项 vHSK5

trừ điểm

指在评分或评级系统中减去分数或等级

免费例句

不按规定停车会被扣分。

Bù àn guīdìng tíngchē huì bèi kòufēn.

HSK4

Đỗ xe không đúng quy định sẽ bị trừ điểm.

Parking illegally will result in points being deducted.

迟到五分钟要扣分。

Chídào wǔ fēnzhōng yào kòu fēn.

HSK4

Đến muộn 5 phút sẽ bị trừ điểm.

Being five minutes late will result in a deduction of points.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan