拼
扣款
HSK5v 0 · Lv.1
kòukuǎn
trừ tiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老板扣了我的钱。
Lǎobǎn kòule wǒ de qián.
≈HSK4
Ông chủ trừ tiền của tôi.
The boss deducted my money.
购物退货会扣款吗?
Gòuwù tuìhuò huì kòukuǎn ma?
≈HSK4
Mua đồ hoàn hàng có bị trừ tiền không?
Will I be charged for returning a purchase?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分