WinHSK

扣留

HSK7-9v
0 · Lv.1
kòuliú

giam; giữ lại; tạm giữ; giam giữ (dùng thủ đoạn cưỡng bức giữ người hoặc tài sản)

漢越 khấu lưu

例句

Câu ví dụ
免费例句

海关扣留了这些货物。

Hǎiguān kòuliú le zhèxiē huòwù.

HSK5

Hải quan đã giữ lại những lô hàng này.

The customs detained these goods.

警察扣留了嫌疑人。

Jǐngchá kòuliú le xiányírén.

HSK5

Cảnh sát đã giữ lại nghi phạm.

The police detained the suspect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan