拼
扣缴
HSK7-9v 0 · Lv.1
kòujiǎo
để trang trí (tiền lương, v.v.)
suspend sth and hand it over to authorities 扣缴 营业执照 suspend a business licence and hand it over to authorities
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to garnish (wages etc)
- to withhold
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để trang trí (tiền lương, v.v.)
to garnish (wages etc)
义项 ②v≈HSK7-9
giữ lại
to withhold
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分