拼
执意
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zhíyì
khăng khăng; quyết tâm; nhất quyết
漢越 chấp ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拿定主意,不再改变
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
khăng khăng; quyết tâm; nhất quyết
拿定主意,不再改变
免费例句
他执意要离开。
Tā zhíyì yào líkāi.
≈HSK5
Anh ấy nhất quyết muốn rời đi.
He insisted on leaving.
”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分