WinHSK

执着

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhízhuó

cố chấp; kiên trì; kiên định

漢越 chấp trước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚持
义项 adjHSK7-9

cố chấp; kiên trì; kiên định

坚持

免费例句

她执着于追求成功。

Tā zhízhuó yú zhuīqiú chénggōng.

HSK5

Cô ấy kiên trì theo đuổi thành công.

She is persistent in pursuing success.

这样的诗,常寄托着诗人难言的痛苦、苦涩的感情或执着的追求等,往往无题胜有题。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan