WinHSK

执著

HSK5adj
0 · Lv.1
zhízhuó

cố chấp; câu nệ; kiên trì; kiên định

persistent; persevering

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在学习上很执著。

Tā zài xuéxí shàng hěn zhízhuó.

HSK5

Anh ấy rất kiên trì trong việc học.

He is very persistent in his studies.

3. 不论有多少困难,他始终执著地坚守着自己的信仰。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan