WinHSK

扩印

HSK5v
0 · Lv.1
kuòyìn

phóng to; phóng to in; rọi to để in

enlarge (and print) a photo 扩印 彩色照片 enlarge and print colour photos

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放大洗印 (照片)
义项 vHSK5

phóng to; phóng to in; rọi to để in

放大洗印 (照片)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan