WinHSK

扩大

HSK5v
0 · Lv.1
kuòdà

mở rộng; tăng thêm; khuếch trương; phóng to (phạm vi quy mô)

漢越 khuếch đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使 (范围、规模等) 比原来大
义项 vHSK5

mở rộng; tăng thêm; khuếch trương; phóng to (phạm vi quy mô)

使 (范围、规模等) 比原来大

免费例句

他想扩大自己的影响力。

Tā xiǎng kuòdà zìjǐ de yǐngxiǎnglì.

HSK4

Anh ấy muốn mở rộng tầm ảnh hưởng của mình.

He wants to expand his influence.

扩大我们葡萄酒的影响力

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50