拼
扩展
HSK6v 0 · Lv.1
kuòzhǎn
nở; phồng; dãn; mở rộng; mở thêm; lan rộng; trải ra; phát triển
漢越 khuếch triển
例句
Câu ví dụ免费例句
公司正在扩展业务。
Gōngsī zhèngzài kuòzhǎn yèwù.
≈HSK4
Công ty đang mở rộng kinh doanh.
The company is expanding its business.
我们要扩展这个项目。
Wǒmen yào kuòzhǎn zhège xiàngmù.
≈HSK5
Chúng ta cần mở rộng dự án này.
We need to expand this project.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分