WinHSK

扩编

HSK6v
0 · Lv.1
kuòbiān

mở rộng; mở rộng biên chế (trong quân đội)

enlarge the establishment of an army unit; increase the size of the forces 扩编 部队 enlarge an army

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扩大编制 (多用于军队)
义项 vHSK6

mở rộng; mở rộng biên chế (trong quân đội)

扩大编制 (多用于军队)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan