WinHSK

扫墓

HSK7-9v
0 · Lv.1
sǎomù

tảo mộ; quét mộ

pay tribute to a dead person at his tomb 去烈士陵园 扫墓 go to the revolutionary martyrs'cemetery to pay one's tribute 扫墓 活动 grave-sweeping activity

漢越 tảo mộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们清明节去扫墓。

wǒmen qīngmíng jié qù sǎomù.

HSK4

Chúng ta đi tảo mộ vào ngày thanh minh.

We go tomb-sweeping on Qingming Festival.

他每年清明节都去扫墓。

Tā měinián Qīngmíngjié dōu qù sǎomù.

HSK5

Anh ấy năm nào cũng đi tảo mộ vào dịp Tết Thanh minh.

He goes to sweep the tomb every year during the Qingming Festival.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan