WinHSK

扫码

HSK4v
0 · Lv.1
sǎomǎ

quét mã; quét mã vạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫描二维码或条形码
义项 vHSK4

quét mã; quét mã vạch

扫描二维码或条形码

免费例句

我们需要扫码才能进入会议室。

Wǒmen xūyào sǎo mǎ cáinéng jìnrù huìyì shì.

HSK5

Chúng ta cần quét mã để vào phòng họp.

We need to scan a QR code to enter the meeting room.

老师要求学生扫码提交作业。

Lǎoshī yāoqiú xuéshēng sǎomǎ tíjiāo zuòyè.

HSK5

Giáo viên yêu cầu học sinh quét mã để nộp bài tập.

The teacher asked students to scan the code to submit their homework.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50