拼
扬帆
HSK6v 0 · Lv.1
yángfān
giương buồm; đánh buồm; giong buồm
put up/hoist/lift/raise the sails; make sail; set sail 随风 扬帆 trim the sails 扬帆 远航 set sail for a long voyage 扬帆 起航 make/set sail 扬帆 过海 sail across the sea
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扯起帆 (开船)
等级
义项 ①v≈HSK6
giương buồm; đánh buồm; giong buồm
扯起帆 (开船)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分