WinHSK

扬言

HSK4v
0 · Lv.1
yánɡyán

phao tin; đồn đại; phóng đại; đe doạ; nói to

漢越 dương ngôn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意说出要采取某种行动的话 (多含贬义)
义项 vHSK4

phao tin; đồn đại; phóng đại; đe doạ; nói to

故意说出要采取某种行动的话 (多含贬义)

免费例句

他扬言要让老板辞职。

Tā yángyán yào ràng lǎobǎn cízhí.

HSK6

Anh ta đe dọa sẽ khiến sếp phải từ chức.

He threatened to make the boss resign.

他扬言要改变这个行业。

Tā yángyán yào gǎibiàn zhège hángyè.

HSK6

Anh ta tuyên bố sẽ thay đổi ngành này.

He threatened to change this industry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan