WinHSK

扭头

HSK7-9v
0 · Lv.1
niǔtóu

quay đầu; ngoái đầu; ngoảnh đầu (dùng cho người)

漢越 nữu đầu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我弟弟扭头就跑了。

wǒ dìdi niǔ tóu jiù pǎo le.

HSK4

Em trai tôi quay đầu chạy đi.

My younger brother turned his head and ran away.

他悄悄扭头看了看我。

Tā qiāoqiāo niǔ tóu kàn le kàn wǒ.

HSK5

Anh ấy lén quay đầu nhìn tôi.

He quietly turned his head to look at me.

他扭头就离开了房间。

Tā niǔ tóu jiù líkāi le fángjiān.

HSK5

Anh ấy quay người rời khỏi phòng.

He turned around and left the room.

她生气地扭头离开了。

Tā shēngqì de niǔ tóu líkāi le.

HSK5

Cô ấy giận dữ quay người bỏ đi.

She turned away angrily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan