拼
扭捏
HSK7-9v 0 · Lv.1
niǔniē
ưỡn ẹo; nũng nịu; thiếu tự nhiên; ngượng nghịu; ngại ngùng; ưỡn à ưỡn ẹo
affectedly/artfully bashful [ 相关词条 ] 扭捏作态
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她扭捏了大半天,才说出一句话来。
Tā niǔnie le dà bàn tiān, cái shuō chū yī jù huà lái.
≈HSK6
Cô ấy ưỡn ẹo mãi mới nói ra được một câu.
She hemmed and hawed for a long time before finally saying a word.
有话直截了当地说,别扭扭捏捏的。
Yǒu huà zhíjié liǎodàng de shuō, bié niǔniǔniēniē de.
≈HSK6
Có gì thì nói thẳng ra, đừng có ngại ngùng.
Say it directly if you have something to say, don't be so coy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分