拼
扭腰
HSK6v 0 · Lv.1
niǔyāo
lắc lư hông của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to sway one's hips
- to twist one's waist
等级
义项 ①v≈HSK6
lắc lư hông của một người
to sway one's hips
义项 ②v≈HSK6
vặn eo của một người
to twist one's waist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分