拼
扮装
HSK5v 0 · Lv.1
bànzhuāng
hoá trang; trang điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (演员)化装
等级
义项 ①v≈HSK5
hoá trang; trang điểm
(演员)化装
免费例句
化装吧,下一场就该你上场了。
Huàzhuāng ba, xià yī chǎng jiù gāi nǐ shàngchǎng le.
≈HSK5
Hoá trang đi thôi, màn kế tiếp là đến phiên anh rồi.
Put on your makeup; it'll be your turn to go on stage next.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分