拼
扯掉
HSK7-9v 0 · Lv.1
chědiào
Tháo ra; xé ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用力把某物撕扯下来。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Tháo ra; xé ra
用力把某物撕扯下来。
免费例句
扯掉脸上的黑布。
Chědiào liǎn shàng de hēi bù.
≈HSK5
Tháo khăn che mặt ra.
Tear off the black cloth from the face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分