拼
扯淡
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
chědàn
tán gẫu; tán dóc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别扯淡了,听我说。
Bié chědàn le, tīng wǒ shuō.
≈HSK6
Đừng nói linh tinh nữa, nghe tôi nói.
Stop talking nonsense and listen to me.
他总是扯淡,不靠谱。
Tā zǒng shì chědàn, bù kàopǔ.
≈HSK6
Anh ta luôn nói nhảm, không đáng tin cậy.
He's always talking nonsense and is unreliable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分