WinHSK

扰攘

HSK7-9v
0 · Lv.1
rǎorǎng

nhiễu nhương; hỗn loạn; rối loạn

noisy confusion; tumult; hustle and bustle 十年 扰攘 ten years'tumult

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骚乱;纷乱
义项 vHSK7-9

nhiễu nhương; hỗn loạn; rối loạn

骚乱;纷乱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan