拼
扳倒
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
bāndǎo
quật; lật đổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使倒下;使某人失势
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
quật; lật đổ
使倒下;使某人失势
免费例句
他一把就把对方扳倒在地。
Tā yī bǎ jiù bǎ duìfāng bān dǎo zài dì.
≈HSK6
Anh ta quật ngã đối thủ trong một đòn.
He threw his opponent to the ground in one move.
他终于把那个贪官扳倒了。
Tā zhōngyú bǎ nàge tānguān bāndǎo le.
≈HSK6
Anh ta cuối cùng cũng lật đổ được tên quan tham đó.
He finally brought down that corrupt official.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分