WinHSK

扳平

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānpíng

Cân bằng, làm cho đều

draw; level; equalize 扳平 比分 equalize the score

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将比分拉平
义项 vHSK7-9

Cân bằng, làm cho đều

将比分拉平

免费例句

她要赢得这一分才能将比分扳平。

Tā yào yíng dé zhè yī fēn cái néng jiāng bǐ fēn bān píng.

HSK6

Cô ấy phải giành được điểm này để làm cho tỷ số trở thành cân bằng.

She needs to win this point to tie the score.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan