拼
扳手
HSK7-9n 0 · Lv.1
bānshǒu
cờ lê; tay quay; chìa vặn đai ốc (dụng cụ dùng để vặn chặt hoặc nới lỏng bu lông, đai ốc và các loại ốc vít khác)
lever (on a machine)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我需要一把扳手修车。
wǒ xū yào yī bǎ bān shǒu xiū chē。
≈HSK5
Tôi cần một cái cờ lê để sửa xe.
I need a wrench to fix the car.
他手里拿着扳手。
Tā shǒu lǐ ná zhe bānshǒu.
≈HSK6
Anh ấy cầm cờ lê trong tay.
He is holding a wrench in his hand.
他调整了扳手的位置。
Tā tiáo zhěng le bān shǒu de wèi zhì.
≈HSK6
Anh ấy điều chỉnh vị trí tay cầm.
He adjusted the position of the wrench.
机器的扳手很结实。
Jī qì de bān shǒu hěn jiē shi.
≈HSK6
Tay cầm của máy rất chắc chắn.
The machine's wrench is very sturdy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分