拼
扳指
HSK7-9n 0 · Lv.1
bānzhǐ
nhẫn có thể điều chỉnh được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戴在拇指上的饰物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhẫn có thể điều chỉnh được
戴在拇指上的饰物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhẫn có thể điều chỉnh được
nhẫn có thể điều chỉnh được
戴在拇指上的饰物。