WinHSK

扳机

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

cò súng; cái lẫy cò; nút bấm (máy ảnh).

trigger 扣动 扳机 pull/squeeze/press the trigger

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你没胆量扣动扳机。

Nǐ méi dǎnliàng kòudòng bānjī.

HSK6

Bạn không có đủ can đảm để bóp cò.

You don't have the guts to pull the trigger.

只需要能扣动扳机的力气就行了。

Zhǐ xūyào néng kòudòng bānjī de lìqi jiù xíng le.

HSK6

Chỉ cần đủ sức để bóp cò là được.

You just need enough strength to pull the trigger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan