WinHSK

扳道

HSK7-9v
0 · Lv.1
bāndào

bẻ ghi; cái ngắt điện; công tắc; cái đổi; bộ chuyển mạch (tin học)

pull railway switches; switch 扳道 房 switchman's cabin [ 相关词条 ] 扳道工 [名] pointsman; switch tender; switchman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50