拼
扶养
HSK5v 0 · Lv.1
fúyǎnɡ
nuôi nấng; nuôi dưỡng; phù dưỡng
bring up 把子女 扶养 成人 bring up one's children 扶养 孩子 support one's children [ 相关词条 ] 扶养费 [名] alimony [paid to one's former spouse]; child support payment [to the child under the custody of one's former spouse]
漢越 phù dưỡng
例句
Câu ví dụ免费例句
把孩子抚养成人。
Bǎ hái zi fǔ yǎng chéng rén.
≈HSK5
Nuôi nấng con cái thành người.
Raise a child to adulthood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分