拼
扶掖
HSK1v 0 · Lv.1
fúyè
giúp đỡ; trợ giúp; phù trợ; dìu dắt; nâng đỡ
support; help; lend a hand (to) 扶掖 后辈 support the younger generations
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搀扶;扶助
等级
义项 ①v≈HSK1
giúp đỡ; trợ giúp; phù trợ; dìu dắt; nâng đỡ
搀扶;扶助
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分