拼
扶梯
HSK5n 0 · Lv.1
fútī
thang cuốn
ladder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有扶手的楼梯; 梯子
等级
义项 ①n≈HSK5
thang cuốn
有扶手的楼梯; 梯子
免费例句
扶梯在右边的角落。
Fú tī zài yòu biān de jiǎo luò.
≈HSK5
Thang cuốn ở góc bên phải.
The escalator is in the corner on the right.
这座楼有扶梯吗?
Zhè zuò lóu yǒu fútī ma?
≈HSK5
Tòa nhà này có thang cuốn không?
Does this building have an escalator?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分