拼
批准
HSK5v 0 · Lv.1
pīzhǔn
phê chuẩn; chuẩn y; chuẩn phê; duyệt y; bằng lòng; thông qua; y chuẩn; phê duyệt
漢越 phê chuẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上级同意下级的请求、意见、计划等
等级
义项 ①v≈HSK5
phê chuẩn; chuẩn y; chuẩn phê; duyệt y; bằng lòng; thông qua; y chuẩn; phê duyệt
上级同意下级的请求、意见、计划等
免费例句
公司批准了我的请假。
gōng sī pī zhǔn le wǒ de qǐng jià
≈HSK4
Công ty đã phê duyệt đơn xin nghỉ của tôi.
The company approved my leave request.
经理批准了我们的提案。
Jīnglǐ pīzhǔn le wǒmen de tí'àn.
≈HSK5
Giám đốc đã phê chuẩn đề xuất của chúng tôi.
The manager approved our proposal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分