WinHSK

批改

HSK4v
0 · Lv.1
gǎi

chấm; chấm bài

correct 批改 过的试卷 corrected test paper 用红笔 批改 make corrections in red ink 批改 试卷 correct students'papers; make corrections on students'papers

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan