WinHSK

扼制

HSK1v
0 · Lv.1
èzhì

kiểm soát

control; restrain; check; bring under control 扼制 通货膨胀 check/contain/restrain inflation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to control
  2. to restrain
义项 vHSK1

kiểm soát

to control

义项 vHSK1

kiềm chế

to restrain

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan