WinHSK

扼守

HSK1v
0 · Lv.1
èshǒu

trấn giữ; canh giữ (nơi hiểm yếu)

hold (a strategic point); guard 扼守 关口 hold/keep the pass

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把守 (险要的地方)
义项 vHSK1

trấn giữ; canh giữ (nơi hiểm yếu)

把守 (险要的地方)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan