WinHSK

扼杀

HSK1v
0 · Lv.1
èshā

bóp chết; bóp nghẹt; chẹt họng; dập tắt; mất đi

漢越 ách sát

例句

Câu ví dụ
免费例句

他扼杀了我的梦想。

Tā èshā le wǒ de mèngxiǎng.

HSK6

Anh ấy bóp chết ước mơ của tôi.

He strangled my dream.

压力可能会扼杀你的灵感。

Yā lì kě néng huì è shā nǐ de líng gǎn.

HSK6

Áp lực có thể khiến bạn mất đi cảm hứng.

Pressure may stifle your inspiration.

阳光虽然为生命所必需,但是原始生命也有被阳光中的紫外线扼杀的危险。

HSK6

根据这段话,什么会扼杀原始生命?

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan