拼
扼腕
HSK1v 0 · Lv.1
èwàn
bóp cổ tay; nắm cổ tay
wring one's hands (in anguish, sorrow, disappointment, excitement, etc) 扼腕 叹息 wring one's hands and sigh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用一只手握住自己的另一只手腕,表示振奋、失意、怀念、惋惜等情绪
等级
义项 ①v≈HSK1
bóp cổ tay; nắm cổ tay
用一只手握住自己的另一只手腕,表示振奋、失意、怀念、惋惜等情绪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分