拼
找寻
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎoxún
tìm kiếm
漢越 trảo tầm
例句
Câu ví dụ免费例句
他努力寻找关键线索。
Tā nǔlì xúnzhǎo guānjiàn xiànsuǒ.
≈HSK4
Anh ấy nỗ lực tìm kiếm manh mối quan trọng.
He worked hard to find key clues.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分