WinHSK

找着

HSK2v
0 · Lv.1
zhǎozhe

tìm thấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 找到。
  2. 经过研究、探索等, 看到或找到前人没有看到的事物或规律
义项 vHSK2

tìm thấy

找到。

义项 vHSK2

tìm thấy

经过研究、探索等, 看到或找到前人没有看到的事物或规律

免费例句

她终于找着手机了。

Tā zhōngyú zhǎozháo shǒujī le.

HSK4

Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy điện thoại.

She finally found her phone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan