WinHSK

找着

HSK2v
0 · Lv.1
zhǎozhe

tìm thấy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她终于找着手机了。

Tā zhōngyú zhǎozháo shǒujī le.

HSK4

Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy điện thoại.

She finally found her phone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan