WinHSK

承包

HSK7-9v
0 · Lv.1
chéngbāo

thầu; khoán; bao thầu; nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng

漢越 thừa bao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受工程或大宗订货等,负责完成
义项 vHSK7-9

thầu; khoán; bao thầu; nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng

接受工程或大宗订货等,负责完成

免费例句

他承包了这个工程。

Tā chéngbāo le zhège gōngchéng.

HSK5

Anh ấy đã nhận thầu công trình này.

He contracted for this project.

我承包工程。

Wǒ chéngbāo gōngchéng.

HSK5

Tôi nhận thầu công trình.

I contract for projects.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。