拼
承受
HSK5v 0 · Lv.1
chéngshòu
chịu đựng; chấp nhận
inherit; succeed 承受 财产/遗产 inherit a property/legacy [ 相关词条 ] 承受力 [名] endurance; capacity to stand strain; capability of adapting oneself (to sth)
漢越 thừa thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接受并负担很重的东西;接受生活、工作、经济上的痛苦、压力等
- 继承
等级
义项 ①v≈HSK5
chịu đựng; chấp nhận
接受并负担很重的东西;接受生活、工作、经济上的痛苦、压力等
免费例句
我们能够承受这点压力。
Wǒmen nénggòu chéngshòu zhè diǎn yālì.
≈HSK4
Chúng tôi có thể chịu được chút áp lực này.
We can bear this little bit of pressure.
我们要承受巨大的压力。
Wǒmen yào chéngshòu jùdà de yālì.
≈HSK5
Chúng ta phải chịu áp lực rất lớn.
We have to bear great pressure.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
kế thừa; thừa kế; thừa hưởng
继承
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分