WinHSK

承受

HSK5v
0 · Lv.1
chéngshòu

chịu đựng; chấp nhận

inherit; succeed 承受 财产/遗产 inherit a property/legacy [ 相关词条 ] 承受力 [名] endurance; capacity to stand strain; capability of adapting oneself (to sth)

漢越 thừa thụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50