WinHSK

承德

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
chéng

Thành phố cấp tỉnh Thừa Đức ở Hà Bắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chengde prefecture-level city in Hebei
  2. also Chengde county
义项 nlocal, nHSK6

Thành phố cấp tỉnh Thừa Đức ở Hà Bắc

Chengde prefecture-level city in Hebei

免费例句

承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。

HSK6

义项 nlocal, nHSK6

cũng là quận Thừa Đức

also Chengde county

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan