WinHSK

承揽

HSK7-9v
0 · Lv.1
chénglǎn

tiếp nhận (công việc được một bên hợp đồng ủy thác, như sản xuất công nghệ phẩm, xây dựng công trình, vận tải vật tư v.v...)

accept work/jobs; contract to do a job; undertake; take full charge (of sth)/responsibility (for sth) [usu under contract] 承揽 活儿 contract to do a job 承揽 工程 undertake a project 承揽 车辆维修 contract for the auto maintenance [ 相关词条 ] 承揽合同 [名] contract for work; contractor's agreement

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他承揽了一个复杂的任务。

Tā chénglǎn le yī gè fùzá de rènwù.

HSK6

Anh ấy nhận một nhiệm vụ phức tạp.

He undertook a complex task.

他承揽了所有的法律事务。

Tā chénglǎn le suǒyǒu de fǎlǜ shìwù.

HSK6

Anh ấy đảm nhận tất cả các công việc pháp lý.

He undertook all the legal affairs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50