拼
承袭
HSK7-9v 0 · Lv.1
chénɡxí
theo như cũ
inherit (rank, etc); succeed 承袭 衣钵 follow in sb's footsteps/trade 承袭 王位 accede/succeed to the throne 承袭 爵位 inherit a peerage; accede/succeed to a title of nobility
漢越 thừa tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿袭
- 继承(封爵等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
theo như cũ
沿袭
免费例句
”之后历代档案库,均承袭了秦汉旧制,但又有所发展。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
thừa tập; kế thừa phong tước
继承(封爵等)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分