拼
承载
HSK7-9v 0 · Lv.1
chéngzài
chịu tải; chịu lực; tải trọng; mang theo; chứa đựng; chất chứa; gánh vác
漢越 thừa tải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 托着物体,承受它的重量
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chịu tải; chịu lực; tải trọng; mang theo; chứa đựng; chất chứa; gánh vác
托着物体,承受它的重量
免费例句
桥梁承载着巨大的重量。
Qiáoliáng chéngzài zhe jùdà de zhòngliàng.
≈HSK5
Cây cầu chịu tải trọng rất lớn.
The bridge bears a huge weight.
但不管怎样,彩虹的美都给了我们无尽的遐想,彩虹的形象也经常出现在神话等文学作品中,承载了人们美好的希望。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分