WinHSK

技俩

HSK4n
0 · Lv.1
liǎ

mánh lới quảng cáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gimmick
  2. ploy
  3. ruse
  4. scheme
  5. skill
  6. stratagem
  7. tactic
  8. trick
  9. trickery
  10. usually written 伎倆|伎俩
义项 nHSK4

mánh lới quảng cáo

gimmick

义项 nHSK4

mưu đồ

ploy

义项 nHSK4

mưu mẹo

ruse

义项 nHSK4

kế hoạch

scheme

义项 nHSK4

kỹ năng

skill

义项 6nHSK4

mưu kế

stratagem

义项 7nHSK4

chiến thuật

tactic

义项 8nHSK4

lừa

trick

义项 9nHSK4

thủ đoạn

trickery

义项 10nHSK4

thường được viết 伎倆 | 伎俩

usually written 伎倆|伎俩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan