拼
技师
HSK4n 0 · Lv.1
jìshī
kỹ sư; kỹ thuật viên (nhân viên kỹ thuật tương đương với công trình sư sơ cấp hay nhân viên kỹ thuật cao cấp)
technician; technical expert
漢越 kĩ sư
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一个优秀的技师。
Tā shì yī gè yōuxiù de jìshī.
≈HSK5
Anh ấy là một kỹ thuật viên xuất sắc.
He is an excellent technician.
技师修好了这台机器。
Jìshī xiū hǎo le zhè tái jīqì.
≈HSK5
Kỹ thuật viên đã sửa xong chiếc máy này.
The technician fixed this machine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分