拼
抄书
HSK6v 0 · Lv.1
chāoshū
chép sách; copy sách; chép lại sách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将书照原文重新写出
- 在学校作文等事中从书中抄袭句子或段落
等级
义项 ①v≈HSK6
chép sách; copy sách; chép lại sách
将书照原文重新写出
免费例句
他经常抄书。
Tā jīngcháng chāo shū.
≈HSK4
Anh ấy thường xuyên chép sách.
He often copies books.
义项 ②v≈HSK6
đạo văn; cóp văn; chép trong sách
在学校作文等事中从书中抄袭句子或段落
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分